Nghĩa của cụm từ im afraid ill fail trong tiếng Anh

  • I’m afraid I’ll fail.
  • Tội sợ tôi sẽ thua.
  • I’m afraid I’ll fail.
  • Tội sợ tôi sẽ thua.
  • I’ve been feeling pretty ill for a few days now
  • Suốt mấy ngày nay tôi thấy hơi ốm
  • I am ill.
  • Tôi bệnh rồi.
  • Doing nothing is doing ill.
  • Nhàn cư vi bất thiện.
  • Are you afraid?
  • Bạn sợ không?
  • I'm not afraid
  • Tôi không sợ
  • I’m afraid an urgent operation is necessary
  • Tôi e là cần phải tiến hành phẫu thuật ngay lập tức
  • I’m afraid he is on another line. Would you mind holding?
  • Tôi e rằng ông ấy đang trả lời một cuộc gọi khác. Ông vui lòng chờ máy được không?
  • I’m afraid he is not available now.
  • Tôi e rằng ông ấy không rảnh vào lúc này.
  • I’m afraid there is no room for any reduction in price.
  • Tôi e rằng không thể giảm giá được nữa.
  • I am afraid I don’t like it.
  • Tôi e rằng tôi không thích điều đó.

Những từ liên quan với IM AFRAID ILL FAIL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất