Indulgent | Nghĩa của từ indulgent trong tiếng Anh

/ɪnˈdʌlʤənt/

  • Tính từ
  • hay nuông chiều, hay chiều theo
  • khoan dung
    1. to be indulgent towards someone's faults: khoan dung đối với lỗi lầm của ai
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất