Insure | Nghĩa của từ insure trong tiếng Anh

/ɪnˈʃɚ/

  • Động từ
  • bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)
  • đảm bảo, làm cho chắc chắn)
    1. care insures one against error: sự cẩn thận đảm bảo cho người ta khỏi bị lầm lẫn
  • ký hợp đồng bảo hiểm

Những từ liên quan với INSURE

register, assure, guarantee, cinch, cover, guard, indemnify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất