Assure | Nghĩa của từ assure trong tiếng Anh

/əˈʃuɚ/

  • Động từ
  • làm cho vững tâm, làm cho tin chắc
  • quả quyết, cam đoan
  • đảm bảo
    1. hard work work usually assures success: chăm chỉ thường bảo đảm sự thành công
  • bảo hiểm
    1. to assure one's life: bảo hiểm tính mệnh

Những từ liên quan với ASSURE

soothe, confirm, guarantee, satisfy, reassure, hearten, inspire, aver, encourage, bag, comfort, sell, ensure, affirm, persuade
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất