Swear | Nghĩa của từ swear trong tiếng Anh

/ˈsweɚ/

  • Danh Từ
  • lời thề
  • lời nguyền rủa, câu chửi rủa
  • Động từ
  • thề, thề nguyền, tuyên thệ
    1. to swear eternal fidelity: thề trung tành muôn đời
  • bắt thề
    1. to swear somebody to secrecy: bắt ai thề giữ bí mật
  • chửi, nguyền rủa
  • to swear at
    1. nguyền rủa (ai)
  • to swear by
    1. (thông tục) tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm
  • đưa ra (để làm thí dụ)
  • viện (ai, thần thánh...) để thề
    1. to swear by Jupiter; to swear by all Gods: thề có trời
  • to swear off
    1. thề bỏ, thề chừa (rượu...)

Những từ liên quan với SWEAR

avow, plight, depose, curse, cuss, blaspheme, flame, promise, attest, assert, covenant, state, maintain, affirm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất