its going to be hot today

  • It's going to be hot today
  • Hôm nay trời sẽ nóng
  • How long will it take for my letter to reach its destination?
  • Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
  • It's going to snow today
  • Hôm nay trời sẽ mưa tuyết
  • Is it hot?
  • Nó nóng không?
  • It's really hot
  • Thực là nóng
  • He scalded his tongue on the hot coffee
  • Anh ấy bị bỏng lưỡi vì uống cà phê nóng
  • What a stuffy hot day!
  • Trời rất nóng. Hôm nay thật là ngột ngạt!
  • Are you working today?
  • Hôm nay bạn có làm việc không?
  • Do you think it'll rain today?
  • Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
  • It rained very hard today
  • Hôm nay trời mưa rất lớn
  • it's not suppose to rain today
  • Hôm nay có lẽ không mưa
  • It's very cold today
  • Hôm nay trời rất lạnh
  • What is today's date?
  • Hôm nay ngày mấy?
  • What's today's date?
  • Hôm nay ngày mấy?
  • How is your schedule today?
  • Thời khóa biểu hôm nay của anh thế nào?
  • How is the wether today?
  • Thời tiết hôm nay như thế nào?
  • Do you think it will rain today?
  • Bạn có nghĩ rằng hôm nay trời sẽ mưa không?
  • It’s dull today
  • Trời hôm nay thật ảm đạm
  • Are you going to attend their wedding?
  • Bạn sẽ dự đám cưới của họ không?
  • Are you going to help her?
  • Bạn sẽ giúp cô ta không?

Những từ liên quan với ITS GOING TO BE HOT TODAY

its