Knockout | Nghĩa của từ knockout trong tiếng Anh

/ˈnɑːkˌaʊt/

  • Danh Từ
  • cú đấm nốc ao
  • gây mê, gây ngủ
  • cuộc đấu loại trực tiếp
  • người lỗi lạc; vật bất thường
  • Giới Từ
  • hạ đo ván (đánh quyền Anh)

Những từ liên quan với KNOCKOUT

stunner, smash, belle, sensation, KO, blow, gem, looker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất