League | Nghĩa của từ league trong tiếng Anh

/ˈliːg/

  • Danh Từ
  • dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)
    1. land (statude) league: dặm
    2. marine league: dặm biển, hải lý
  • đồng minh, liên minh; hội liên đoàn
    1. League of National: hội quốc liên
    2. football league: liên đoàn bóng đá
    3. to be in league with: liên minh với, liên kết với, câu kết với
  • Động từ
  • liên hiệp lại, liên minh, câu kết

Những từ liên quan với LEAGUE

class, conference, ring, bunch, circle, combine, club, society, confederacy, organization, crew, group, gang, partnership
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất