Listing | Nghĩa của từ listing trong tiếng Anh

/ˈlɪstɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự lập danh sách, sự ghi vào danh sách
  • danh sách

Những từ liên quan với LISTING

place, register, enumerate, post, detail, enter, poll, particularize, book, invoice, itemize, inventory, classify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất