Particularize | Nghĩa của từ particularize trong tiếng Anh

/pɚˈtɪkjələˌraɪz/

  • Động từ
  • đặc biệt hoá, đặc thù hoá
  • lần lượt nêu tên
  • tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết

Những từ liên quan với PARTICULARIZE

detail, provide, designate, pledge, contract, condition, slot, arrange, impose, promise, covenant, make, state, require, engage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất