Media | Nghĩa của từ media trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • người trung gian, vật môi giới
    1. through (by) the medium of: qua sự môi giới của
  • trung dung, sự chiết trung
    1. happy medium: chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
  • bà đồng, đồng cốt
  • (nghệ thuật) chất pha màu
  • hoàn cảnh, môi trường
  • phương tiện, dụng cụ
  • Tính từ
  • trung bình, trung, vừa
    1. medium wave: (raddiô) làn sóng trung

Những từ liên quan với MEDIA

intelligence, announcement, cable, expression, correspondence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất