Military | Nghĩa của từ military trong tiếng Anh

/ˈmɪləˌteri/

  • Tính từ
  • (thuộc) quân đội, (thuộc) quân sự
  • Danh Từ
  • (thường) the military quân đội, bộ đội

Những từ liên quan với MILITARY

soldiery, service, armed, combatant, militant, force, aggressive, navy, combative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất