Soldiery | Nghĩa của từ soldiery trong tiếng Anh

/ˈsoʊlʤəri/

  • Danh Từ
  • quân lính (một nước, một vùng...)
  • đội quân
    1. a disparate soldiery: đội quân ô hợp
  • (như) soldiership

Những từ liên quan với SOLDIERY

army, contingent, command, infantry, corps, military, squad, service, crew, artillery, force, gang, battalion, navy, delegation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất