Motivate | Nghĩa của từ motivate trong tiếng Anh

/ˈmoʊtəˌveɪt/

  • Động từ
  • thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy
  • highly motivated
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tích cực tận tuỵ vì có động cơ rõ rệt

Những từ liên quan với MOTIVATE

prompt, lead, provoke, inspire, drive, spark, incline, arouse, quicken, move, excite, galvanize, pique, actuate, persuade
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất