Mousy | Nghĩa của từ mousy trong tiếng Anh

/ˈmaʊsi/

  • Tính từ
  • lắm chuột
  • như chuột, hôi mùi chuột
  • nhút nhát, rụt rè; lặng lẽ; lén lút (người)
  • xỉn, xám xịt

Những từ liên quan với MOUSY

shy, ineffectual, bashful, dull, indeterminate, pale, colorless, diffident
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất