Unassuming | Nghĩa của từ unassuming trong tiếng Anh

/ˌʌnəˈsuːmɪŋ/

  • Tính từ
  • không tự phụ, khiêm tốn

Những từ liên quan với UNASSUMING

plain, prim, modest, humble, bashful, retiring, reserved, backward, simple, lowly, diffident, mousy, meek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất