Diffident | Nghĩa của từ diffident trong tiếng Anh

/ˈdɪfɪdənt/

  • Tính từ
  • thiếu tự tin; quá khiêm tốn; rụt rè, nhút nhát

Những từ liên quan với DIFFIDENT

shy, humble, bashful, coy, insecure, backward, dubious, sheepish, doubtful, mousy, demure, meek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất