Diffident | Nghĩa của từ diffident trong tiếng Anh
/ˈdɪfɪdənt/
- Tính từ
- thiếu tự tin; quá khiêm tốn; rụt rè, nhút nhát
Những từ liên quan với DIFFIDENT
shy,
humble,
bashful,
coy,
insecure,
backward,
dubious,
sheepish,
doubtful,
mousy,
demure,
meek