Multifaceted | Nghĩa của từ multifaceted trong tiếng Anh

/ˌmʌltiˈfæsətəd/

Những từ liên quan với MULTIFACETED

conversant, accomplished, elastic, facile, handy, adaptable, gifted, adroit, functional, dexterous, ambidextrous, plastic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất