Nghĩa của cụm từ my gandparents are still living trong tiếng Anh

  • My gandparents are still living
  • Ông bà tôi vẫn còn khỏe mạnh.
  • My gandparents are still living
  • Ông bà tôi vẫn còn khỏe mạnh.
  • I still have a lot of things to buy
  • Tôi còn nhiều thứ phải mua
  • I still have a lot to do
  • Tôi còn nhiều thứ phải làm
  • I still have to brush my teeth and take a shower
  • Tôi còn phải đánh răng và tắm

Những từ liên quan với MY GANDPARENTS ARE STILL LIVING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất