Nghĩa của cụm từ my gandparents are still living trong tiếng Anh
- My gandparents are still living
- Ông bà tôi vẫn còn khỏe mạnh.
- My gandparents are still living
- Ông bà tôi vẫn còn khỏe mạnh.
- I still have a lot of things to buy
- Tôi còn nhiều thứ phải mua
- I still have a lot to do
- Tôi còn nhiều thứ phải làm
- I still have to brush my teeth and take a shower
- Tôi còn phải đánh răng và tắm
- I still haven't decided
- Tôi vẫn chưa quyết định
- I still feel sick now and I’ve got terrible stomach-ache
- Đến giờ tôi vẫn thấy mệt vì tôi vừa bị đau dạ dày dữ dội
- That’s still rather expensive
- Giá như vậy vẫn còn hơi đắt.
- Are your grandparents still alive?
- Ông bà của bạn còn sống chứ?
Những từ liên quan với MY GANDPARENTS ARE STILL LIVING