Nominal | Nghĩa của từ nominal trong tiếng Anh

/ˈnɑːmənl̟/

Những từ liên quan với NOMINAL

apparent, given, low, professed, ostensible, small, formal, seeming, puppet, simple, honorary, minimal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất