Ostensible | Nghĩa của từ ostensible trong tiếng Anh

/ɑˈstɛnsəbəl/

  • Tính từ
  • bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)
    1. his ostensible errand was to...: mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là...

Những từ liên quan với OSTENSIBLE

outward, specious, apparent, professed, avowed, demonstrative, seeming, purported, likely
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày