Nghĩa của cụm từ on the second floor trong tiếng Anh

  • On the second floor
  • Trên tầng hai
  • On the second floor
  • Trên tầng hai
  • It’s on the 5th floor.
  • Nó ở trên tầng 5.
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.

Những từ liên quan với ON THE SECOND FLOOR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất