Orientate | Nghĩa của từ orientate trong tiếng Anh

/ˈorijənˌteɪt/

  • Danh Từ
  • (the orient) phương đông
  • nước ánh (của ngọc trai)
  • ngọc trai (loại quý nhất)
  • (thơ ca) hướng đông
  • Tính từ
  • (thơ ca) (thuộc) phương đông
  • óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)
  • (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)
  • Động từ
  • xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông
  • chôn (người chết cho chân quay về phía đông)
  • định hướng, đặt hướng
    1. to orient oneself: định hướng, định vị trí đứng
  • quay về hướng đông

Những từ liên quan với ORIENTATE

compare, concern, assign, determine, adapt, adjust, align, link, affect, associate, direct, conform, refer, locate, pertain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất