Outing | Nghĩa của từ outing trong tiếng Anh
/ˈaʊtɪŋ/
- Danh Từ
- cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)
Những từ liên quan với OUTING
spin, proclamation, declaration, drive, expedition, roundabout, announcement, revealing, airing, jaunt, junket/ˈaʊtɪŋ/
Những từ liên quan với OUTING
spin, proclamation, declaration, drive, expedition, roundabout, announcement, revealing, airing, jaunt, junket
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày