outside the hotel

  • Outside the hotel
  • Bên ngoài khách sạn
  • Is it cold outside?
  • Bên ngoài trời lạnh không?
  • Take it outside
  • Mang nó ra ngoài
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • Do you know how to get to the Marriott Hotel?
  • Bạn có biết đường tới khách sạn Marriott không?
  • I'd like the number for the Hilton Hotel please
  • Tôi muốn số điện thoại của khách sạn Hilton, xin vui lòng
  • Is there a restaurant in the hotel?
  • Trong khách sạn có nhà hàng không?
  • Let's meet in front of the hotel
  • Chúng ta hãy gặp nhau trước khách sạn
  • Take me to the Marriott Hotel
  • Đưa tôi tới khách sạn Marriott
  • What's the charge per night (hotel)?
  • Giá bao nhiêu một đêm (Khách sạn)?
  • Since my graduation from the school, I have been employed in the Green Hotel as a cashier.
  • Từ khi tốt nghiệp, tôi làm thu ngân tại khách sạn Green.
  • It’s just the appointment at the lobby of International Hotel.
  • Đó chỉ là cuộc hẹn ở sảnh khách sạn Quốc Tế.

Những từ liên quan với OUTSIDE THE HOTEL