Overproduction | Nghĩa của từ overproduction trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚprəˈdʌkʃən/

  • Danh Từ
  • sự sản xuất thừa, sự sản xuất quá nhiều; sự khủng hoảng thừa

Những từ liên quan với OVERPRODUCTION

plethora, advance, propulsion, excess, cataclysm, pour, spate, discharge, overmuch, redundancy, overabundance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất