Palisade | Nghĩa của từ palisade trong tiếng Anh

/ˌpæləˈseɪd/

  • Danh Từ
  • hàng rào cọ, hàng rào chấn song sắt
  • (quân sự) cọc rào nhọn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vách đá dốc đứng (ở bờ biển)
  • Động từ
  • rào bằng hàng rào chấn song

Những từ liên quan với PALISADE

barrier, stockade, defense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất