Pansy | Nghĩa của từ pansy trong tiếng Anh

/ˈpænzi/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng-xê; hoa bướm, hoa păng-xê
  • (thông tục) anh chàng ẻo là ẽo ợt ((cũng) pansy boy); người kê gian, người tình dục đồng giới

Những từ liên quan với PANSY

sissy, loser, milksop, baby, coward, chicken, deserter, daisy, crybaby, quitter, cuckold, jellyfish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất