Daisy | Nghĩa của từ daisy trong tiếng Anh

/ˈdeɪzi/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây cúc
  • người loại nhất, vật loại nhất; cái đẹp nhất
  • as fresh as a daisy
    1. tươi như hoa
  • to turn up one's toes to the daisies
    1. (từ lóng) chết, ngủ với giun

Những từ liên quan với DAISY

sissy, loser, milksop, baby, coward, chicken, mole, crybaby, cuckold, blemish, jellyfish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất