Pigheaded | Nghĩa của từ pigheaded trong tiếng Anh
/ˈpɪgˌhɛdəd/
- Tính từ
- đần độn, ngu như lợn; bướng bỉnh, cứng đầu cứng c
Những từ liên quan với PIGHEADED
bullheaded, insistent, stupid, perverse, mulish, headstrong, intractable, contrary, recalcitrant, dense