Pigheaded | Nghĩa của từ pigheaded trong tiếng Anh

/ˈpɪgˌhɛdəd/

  • Tính từ
  • đần độn, ngu như lợn; bướng bỉnh, cứng đầu cứng c

Những từ liên quan với PIGHEADED

bullheaded, insistent, stupid, perverse, mulish, headstrong, intractable, contrary, recalcitrant, dense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất