Posit | Nghĩa của từ posit trong tiếng Anh

/ˈpɑːzət/

  • Động từ
  • thừa nhận, cho là đúng
  • đặt, đặt ở vị trí

Những từ liên quan với POSIT

reckon, fancy, deem, hypothesize, consider, conjecture, imagine, expect, feel, premise, conclude, presume, gather, judge, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất