Pounce | Nghĩa của từ pounce trong tiếng Anh

/ˈpaʊns/

  • Danh Từ
  • móng (chim ăn thịt)
  • sự bổ nhào xuống vồ, sự vồ, sự chụp (mồi)
    1. to make a pounce: bổ nhào xuống vồ, chụp
  • Động từ
  • bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi)
  • thình lình xông vào, tấn công thình lình, đâm bổ vào
  • (nghĩa bóng) vớ ngay lấy, vồ ngay lấy, chộp ngay lấy
    1. to pounce upon someone's blunder: vớ ngay lấy sai lầm của ai, chộp ngay lấy sai lầm của ai
  • Danh Từ
  • mực bồ hóng trộn dầu
  • phấn than
  • Động từ
  • phết (xoa) mực bồ hóng trộn dầu (lên giấy than...)
  • rập (hình vẽ) bằng phấn than

Những từ liên quan với POUNCE

jump, bound, strike, dash, snatch, dive, drop, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất