Prettify | Nghĩa của từ prettify trong tiếng Anh

/ˈprɪtəˌfaɪ/

  • Động từ
  • trang điểm, tô điểm, làm dáng

Những từ liên quan với PRETTIFY

festoon, garnish, polish, beautify, adorn, deck, gild, embroider, primp, attire, embellish, bedeck, clothe, enrich, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất