Pustule | Nghĩa của từ pustule trong tiếng Anh

/ˈpʌsˌtʃuːl/

  • Danh Từ
  • mụn mủ
  • (sinh vật học) nốt mụn

Những từ liên quan với PUSTULE

lump, sore, boil, contusion, carbuncle, blister, acne, abscess, bump, nodule, blemish, pimple, cyst, inflammation, lesion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất