Ravine | Nghĩa của từ ravine trong tiếng Anh

/rəˈviːn/

  • Danh Từ
  • khe núi, hẽm núi (thường có suối)

Những từ liên quan với RAVINE

gulch, ditch, gully, gorge, chasm, crevice, crevasse, notch, cut, defile, fissure, canyon, abyss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất