Repertory | Nghĩa của từ repertory trong tiếng Anh

/ˈrɛpɚˌtori/

  • Danh Từ
  • kho (tài liệu, tin tức)
    1. a repertory of useful information: một kho tin tức có ích
  • (như) repertoire

Những từ liên quan với REPERTORY

list, rep, stock, repertoire, range, stockroom, storehouse, stunt, store, cache, depot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất