Reshape | Nghĩa của từ reshape trong tiếng Anh

/riˈʃeɪp/

  • Động từ
  • tạo lại hình dáng, làm lại hình dáng; phục hồi hình dạng

Những từ liên quan với RESHAPE

rewrite, correct, modify, develop, rework, alter, repair, adapt, adjust, revamp, revise, mutate, edit, customize, redraw
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất