Reshape | Nghĩa của từ reshape trong tiếng Anh
/riˈʃeɪp/
- Động từ
- tạo lại hình dáng, làm lại hình dáng; phục hồi hình dạng
Những từ liên quan với RESHAPE
rewrite,
correct,
modify,
develop,
rework,
alter,
repair,
adapt,
adjust,
revamp,
revise,
mutate,
edit,
customize,
redraw