Retail | Nghĩa của từ retail trong tiếng Anh

/ˈriːˌteɪl/

  • Danh Từ
  • sự bán lẻ
    1. retail price: giá bán lẻ
    2. retail trading: việc buôn bán lẻ
    3. retail dealer: người buôn bán lẻ
  • Trạng Từ
  • bán lẻ
    1. to sell both wholesale and retail: vừa bán buôn vừa bán lẻ
  • Động từ
  • bán lẻ
    1. these hats retail at 5d each: những mũ này bán lẻ 5đ một chiếc
  • thuật lại, kể lại chi tiết; truyền đi, phao, loan (tin đồn)

Những từ liên quan với RETAIL

distribute, peddle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất