Retaliate | Nghĩa của từ retaliate trong tiếng Anh

/rɪˈtæliˌeɪt/

  • Động từ
  • trả đũa, trả thù, trả miếng
    1. to retaliate upon someone: trả miếng lại ai

Những từ liên quan với RETALIATE

reciprocate, retrospect, pay, get, requite, recompense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất