Rick | Nghĩa của từ rick trong tiếng Anh
/ˈrɪk/
- Danh Từ
- đống, đụn, cây (rơm)
- Động từ
- đánh đống, đánh đụn (rơm)
- Danh Từ
- (như) wrick
Những từ liên quan với RICK
swivel,
wrap,
pile,
spiral,
load,
hay,
stockpile,
screw,
sheaf,
sprain,
heap,
contort,
coil,
stack,
hayrick