Sale | Nghĩa của từ sale trong tiếng Anh

/ˈseɪl/

  • Danh Từ
  • sự bán
    1. on (for) sale: để bán
  • hàng hoá bán, số hàng hoá bán được
    1. the sales were enormous: hàng bán được nhiều
  • cuộc bán đấu gía; sự bán xon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất