Nghĩa của cụm từ say hello to your family for me trong tiếng Anh
- Say hello to your family for me
- Cho tôi gửi lời chào đến gia đình bạn nhé
- Say hello to your family for me
- Cho tôi gửi lời chào đến gia đình bạn nhé
- Hello, East Corporation, good morning. May I help you?
- Xin chào, đây là công ty Phương Đông, tôi có thể giúp gì cho ông?
- Hello! This is Ms. Tanaka of East Corporation.
- Xin chào! Tôi là Tanaka của công ty Phương Đông.
- Hello, this is Ms. Kimura. Can I talk to Mr.Brown?
- Xin chào! Tôi là Kimura. Tôi có thể nói chuyện với ông Brown không?
- How many people do you have in your family?
- Bạn có bao nhiêu người trong gia đình?
- How many people are there in your family?
- Gia đình bạn có mấy người?
- His family is coming tomorrow
- Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai
- I came with my family
- Tôi tới với gia đình
- This is a photo of my family
- Đây là bức ảnh của gia đình tôi
- There are nine people in my family
- Gia đình tôi có chín người.
- I have a large family
- Tôi có một đại gia đình
- I grew up in a very close, loving family
- Tôi lớn lên trong một gia đình đầm ấm và hạnh phúc.
- I would like to thank my family
- Tôi muốn cám ơn gia đình tôi.
- We are all family
- Chúng tôi đều là người một nhà
- There are five people in my family.
- Gia đình tôi có 5 người.
- I am lucky to have a loving family who supports and cares for each other.
- Tôi thật may mắn khi có một gia đình yêu thương, luôn ủng hộ và quan tâm lẫn nhau.
- His family is coming tomorrow.
- Gia đình anh ấy sẽ đến vào ngày mai
- Can you please say that again?
- Bạn có thể nói lại điều đó được không?
- Excuse me, what did you say?
- Xin lỗi, bạn nói gì?
- How do you say it in English?
- Bạn nói điều đó bằng tiếng Anh như thế nào?
Những từ liên quan với SAY HELLO TO YOUR FAMILY FOR ME
hello,
say