Scavenge | Nghĩa của từ scavenge trong tiếng Anh

/ˈskævənʤ/

  • Động từ
  • quét, quét dọn (đường...)
  • (kỹ thuật) tháo hết khí đốt, cho xả (động cơ đốt trong...)
  • (kỹ thuật) lọc sạch chất bẩn (kim loại nấu chảy)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tìm, bới (thức ăn...)

Những từ liên quan với SCAVENGE

stalk, patrol, cruise, steal, range, hunt, skulk, slink, lurk, stroll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất