Schoolboy | Nghĩa của từ schoolboy trong tiếng Anh

/ˈskuːlˌboɪ/

  • Danh Từ
  • học sinh trai, nam sinh

Những từ liên quan với SCHOOLBOY

lad, adolescent, junior, kid, girl, boy, juvenile, guy, infant, child, son, fellow, stripling, runt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất