Shatterproof | Nghĩa của từ shatterproof trong tiếng Anh

/ˈʃætɚˌpruːf/

  • Tính từ
  • không vỡ được, không gãy được

Những từ liên quan với SHATTERPROOF

durable, solid, indestructible, rugged, armored, firm, resistant, lasting, everlasting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất