Durable | Nghĩa của từ durable trong tiếng Anh

/ˈdurəbəl/

  • Tính từ
  • bền, lâu bền

Những từ liên quan với DURABLE

sound, permanent, dependable, fast, persistent, firm, resistant, lasting, fixed, impervious, strong, stout, abiding, reliable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất