Shook | Nghĩa của từ shook trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • bộ ván và nắp thùng (sắp đóng thành thùng)

Những từ liên quan với SHOOK

wave, unsettle, throw, sway, unnerve, rattle, frighten, jolt, intimidate, convulse, rock, horrify, shudder, roil, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất