Unsettle | Nghĩa của từ unsettle trong tiếng Anh

/ˌʌnˈsɛtl̟/

  • Động từ
  • làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối

Những từ liên quan với UNSETTLE

down, ruffle, rattle, needle, jumble, perturb, disrupt, disquiet, confuse, disconcert, rummage, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất