Perturb | Nghĩa của từ perturb trong tiếng Anh

/pɚˈtɚb/

  • Động từ
  • làm đảo lộn, xáo trộn
  • làm lộn xộn, làm xao xuyến, làm lo sợ

Những từ liên quan với PERTURB

needle, bewilder, dismay, bother, confound, disquiet, fluster, muddle, confuse, perplex, disconcert, disturb, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất