Shortstop | Nghĩa của từ shortstop trong tiếng Anh
/ˈʃoɚtˌstɑːp/
- Danh Từ
- chậu hãm ảnh (để ngừng quá trình làm ảnh)
Những từ liên quan với SHORTSTOP
break,
obstruct,
punctuate,
catch,
stop,
hinder,
hijack,
seize,
heckle,
delay,
halt,
discontinue,
deflect,
disturb,
prevent