Shortstop | Nghĩa của từ shortstop trong tiếng Anh

/ˈʃoɚtˌstɑːp/

  • Danh Từ
  • chậu hãm ảnh (để ngừng quá trình làm ảnh)

Những từ liên quan với SHORTSTOP

break, obstruct, punctuate, catch, stop, hinder, hijack, seize, heckle, delay, halt, discontinue, deflect, disturb, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất